Give away là gì? “Give away” trong tiếng Anh có nghĩa là “tặng cho”, “cho không”, “bật mí” hoặc “phân phát”.
Ý nghĩa chi tiết:
- Tặng cho, cho không: Nghĩa này thường dùng khi bạn cho ai đó một món đồ mà không nhận lại bất cứ thứ gì.
- Ví dụ: He gave away his old books to the library. (Anh ấy đã tặng những cuốn sách cũ của mình cho thư viện.)
- Bật mí: Nghĩa này ám chỉ việc tiết lộ một thông tin bí mật hoặc một điều gì đó mà đáng lẽ ra không nên được biết.
- Ví dụ: Her smile gave away her secret. (Nụ cười của cô ấy đã tiết lộ bí mật của cô ấy.)
- Phân phát: Nghĩa này thường dùng trong các hoạt động chia sẻ, phát đồ miễn phí.
- Ví dụ: They gave away free samples at the supermarket. (Họ đã phát mẫu thử miễn phí tại siêu thị.)
Các cấu trúc thường gặp:
- Give something away: Tặng/cho không cái gì đó
- Give away a secret: Bật mí một bí mật
- Give away prizes: Phân phát giải thưởng
Ví dụ:
- I’m going to give away my old clothes. (Tôi sẽ cho không những bộ quần áo cũ của tôi.)
- His nervous laughter gave away his lie. (Cái cười gượng gạo của anh ấy đã tố cáo lời nói dối của anh ấy.)
- The company is giving away free tickets to the concert. (Công ty đang tặng vé xem hòa nhạc miễn phí.)
Từ đồng nghĩa:
- Donate: Quyên góp
- Present: Tặng
- Reveal: Tiết lộ
- Distribute: Phân phối
Tổng kết:
“Give away” là một cụm động từ rất linh hoạt, có nhiều nghĩa khác nhau. Để hiểu rõ nghĩa của “give away” trong một câu cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.



Leave a Comment