Remain trong tiếng Anh có nghĩa là còn lại, vẫn còn, ở lại. Nó được sử dụng để diễn tả một tình trạng, một sự vật hoặc một người vẫn còn tồn tại, duy trì sau khi một sự kiện, quá trình nào đó đã xảy ra.
Các cách dùng phổ biến của “remain”:
- Remain + tính từ: diễn tả một trạng thái vẫn tiếp diễn.
- Ví dụ: The situation remains uncertain. (Tình hình vẫn còn chưa chắc chắn.)
- Remain + danh từ: chỉ ra cái gì đó vẫn còn tồn tại.
- Ví dụ: Only a few books remain on the shelf. (Chỉ còn một vài cuốn sách trên kệ.)
- Remain + động từ V-ing: diễn tả một hành động vẫn tiếp tục.
- Ví dụ: She remained silent. (Cô ấy vẫn im lặng.)
- Remain + giới từ: diễn tả vị trí hoặc trạng thái.
- Ví dụ: He remained at home all day. (Anh ấy ở nhà cả ngày.)
Một số cụm từ thông dụng với “remain”:
- To remain to be seen: vẫn chưa rõ, còn phải chờ xem.
- To remain calm: giữ bình tĩnh.
- To remain faithful: giữ lòng trung thành.
Ví dụ trong câu:
- After the party, only a few people remained. (Sau bữa tiệc, chỉ còn một vài người ở lại.)
- Despite the difficulties, she remained optimistic. (Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan.)
- The question remains unanswered. (Câu hỏi vẫn chưa có câu trả lời.)
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng “remain”, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể hơn hoặc tìm kiếm thông tin trên các trang web từ điển trực tuyến.



Leave a Comment